clinton administration

Học thuật
Thân thiện
clinton administration

The Clinton Administration announced a new education initiative.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính quyền Clinton: Chỉ toàn bộ cơ quan hành pháp của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Bill Clinton, bao gồm tổng thống, nội các các cơ quan liên bang, trong nhiệm kỳ từ năm 1993 đến năm 2001.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Clinton administration passed the North American Free Trade Agreement (NAFTA). (Chính quyền Clinton đã thông qua Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ.)
    • Many policies from the Clinton administration had long-lasting effects. (Nhiều chính sách từ chính quyền Clinton đã những tác động lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the Clinton administration": trong thời chính quyền Clinton.

    • The federal budget was balanced during the Clinton administration. (Ngân sách liên bang đã được cân bằng trong thời chính quyền Clinton.)
  • "a policy of the Clinton administration": một chính sách của chính quyền Clinton.

    • Welfare reform was a key policy of the Clinton administration. (Cải cách phúc lợi một chính sách then chốt của chính quyền Clinton.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinton-era (adj): thuộc về thời kỳ Clinton.

    • Clinton-era economic policies are still debated today. (Các chính sách kinh tế thời Clinton vẫn được tranh luận cho đến ngày nay.)
  • Presidential administration (n): chính quyền tổng thống (từ chung).

    • Every presidential administration faces unique challenges. (Mỗi chính quyền tổng thống đều đối mặt với những thách thức riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • The Clinton White House: Nhà Trắng dưới thời Clinton (thường dùng trong báo chí).
  • The Clinton presidency: Nhiệm kỳ tổng thống của Clinton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ riêng này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ riêng này.)

clinton administration

The Clinton Administration announced a new education initiative.

Noun
  1. chính quyền Clinton.

Từ đồng nghĩa